| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 227,43 | +276,70% | -2,274% | -0,017% | +0,19% | 3,30 Tr | -- | |
BHUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT | 198,56 | +241,58% | -1,986% | -0,097% | +0,03% | 2,13 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 162,15 | +197,28% | -1,621% | -0,110% | +0,22% | 1,15 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 119,70 | +145,63% | -1,197% | -0,379% | +0,50% | 10,13 Tr | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 91,18 | +110,94% | -0,912% | -0,027% | +0,11% | 675,57 N | -- | |
BWIF/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WIFUSDT | 55,60 | +67,64% | -0,556% | +0,001% | -0,09% | 4,92 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 50,77 | +61,77% | -0,508% | +0,005% | +0,01% | 4,16 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 48,47 | +58,97% | -0,485% | -0,329% | +0,03% | 2,15 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 47,45 | +57,73% | -0,475% | -0,061% | +0,18% | 5,05 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 44,69 | +54,37% | -0,447% | -0,006% | +0,10% | 4,48 Tr | -- | |
BROBO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT | 42,19 | +51,33% | -0,422% | -0,178% | +0,19% | 2,93 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 36,27 | +44,13% | -0,363% | -0,042% | +0,21% | 1,93 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 33,29 | +40,50% | -0,333% | -0,034% | +0,23% | 6,99 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 31,31 | +38,09% | -0,313% | +0,001% | +0,06% | 1,25 Tr | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 26,02 | +31,65% | -0,260% | +0,003% | -0,04% | 4,58 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 25,65 | +31,21% | -0,256% | -0,045% | +0,08% | 8,73 Tr | -- | |
BPEPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT | 23,51 | +28,60% | -0,235% | +0,009% | -0,01% | 30,48 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 19,79 | +24,08% | -0,198% | +0,005% | -0,07% | 1,16 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 19,08 | +23,22% | -0,191% | -0,009% | +0,09% | 11,39 Tr | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 18,01 | +21,91% | -0,180% | -0,037% | +0,14% | 2,80 Tr | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 16,91 | +20,58% | -0,169% | -0,036% | +0,15% | 1,28 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 14,32 | +17,42% | -0,143% | +0,010% | -0,19% | 293,14 N | -- | |
BZRO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT | 14,19 | +17,26% | -0,142% | -0,022% | +0,30% | 7,31 Tr | -- | |
BPOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT | 14,07 | +17,11% | -0,141% | +0,001% | -0,11% | 6,93 Tr | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 13,67 | +16,64% | -0,137% | +0,005% | -0,07% | 485,94 N | -- |