Spot
Futures
Spot
Futures
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MIGGLES 1 năm 0xb1a0...f25d | €2,60M +2,87% | €0,0027213 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DCAI 9 tháng 0xb814...4b78 | €234,36M +2,71% | €2,343 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PING 4 tháng 0xd85c...9d46 | €1,68M +18,03% | €0,0016816 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
NOX 21 ngày 0x973d...3566 | €1,57M -16,69% | €0,0015753 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | €256,72M +6,42% | €5,776 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
B3 1 năm 0xb3b3...b3b3 | €32,64M -0,88% | €0,00032644 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
LUNA 1 năm 0x55cd...7ee4 | €6,06M -8,66% | €0,0060706 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
flETH 10 tháng 0x0000...7cf8 | €1,12M +1,26% | €1,81K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
A0T 11 tháng 0xcc4a...5e03 | €2,92M +4,28% | €2,926 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
HOME 8 tháng 0x4bfa...714f | €84,16M -3,75% | €0,02446 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
TITN 4 tháng 0xe62b...5b06 | €942,34K +10,77% | €0,022173 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | €22,77M -8,93% | €0,30977 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | €2,73M +0,48% | €62,45K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VEIL 1 năm 0x767a...7d7f | €1,67M -1,44% | €0,023662 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
THQ 2 tháng 0x0b25...9706 | €4,05M -2,89% | €0,025225 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SYRUP 1 năm 0x688a...9a2f | €892,28K -0,67% | €0,20796 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ALTT 1 năm 0x1b5c...114d | €2,68M -2,33% | €0,010951 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DINO 1 năm 0x85e9...8077 | €12,57M +3,50% | €0,00062867 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SIGN 10 tháng 0x868f...a4c3 | €20,28M +14,34% | €0,027911 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KONN 14 ngày 0xb203...4e2f | €9,10B -2,72% | €11,38 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
MOCA 10 tháng 0x2b11...884d | €1,36M +0,82% | €0,013226 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BRETT 2 năm 0x532f...42e4 | €66,39M -1,04% | €0,0067002 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ATTN 8 tháng 0x032a...6bff | €2,35M -0,30% | €0,0091794 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
HYBUX 3 tháng 0xc049...5301 | €2,76M -2,78% | €0,00058893 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ADM 1 năm 0x55ff...2f16 | €1,06M +35,01% | €0,0010636 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |